Kích thước cabin tắm đứng tiêu chuẩn dao động từ 800×800mm đến 1200×900mm tùy loại (góc vuông, chữ nhật, hình quạt), chiều cao vách kính từ 1.800mm đến 2.000mm. Tổng hợp bảng kích thước theo từng loại cabin, cách đo phòng tắm và tiêu chí chọn kích thước phù hợp với diện tích thực tế.
Kích Thước Cabin Tắm Đứng Theo Từng Loại
Cabin góc vuông
Là loại phổ biến nhất, lắp ở góc tường, tiết kiệm diện tích tốt nhất cho phòng tắm dưới 4m².
| Kích thước (Rộng × Sâu) | Phù hợp với | Ghi chú |
|---|---|---|
| 800 × 800mm | Phòng tắm nhỏ ≤ 3m² | Kích thước tối thiểu để sử dụng thoải mái |
| 900 × 900mm | Phòng tắm 3–5m² | Phổ biến nhất tại Việt Nam |
| 1.000 × 1.000mm | Phòng tắm 4–6m² | Thoải mái hơn, phù hợp người cao hoặc mập |
| 1.050 × 1.050mm | Phòng tắm > 5m² | Tiêu chuẩn khách sạn 3 sao |
Cabin hình chữ nhật
Phù hợp phòng tắm có bố cục dài và hẹp, lắp áp tường hoặc ốp góc tường.
| Kích thước (Rộng × Sâu) | Phù hợp với |
|---|---|
| 1.200 × 800mm | Phòng tắm hẹp, chiều dài ≥ 2m |
| 1.200 × 900mm | Phòng tắm trung bình, có toilet riêng |
| 1.400 × 900mm | Phòng tắm lớn, thiết kế master bedroom |
| 1.500 × 900mm | Biệt thự, căn hộ cao cấp |
Cabin hình quạt
Cửa cong hoặc mặt cong, lắp ở góc 90°, phù hợp phòng tắm hình vuông có diện tích từ 3m².
| Kích thước (Bán kính cong) | Diện tích chiếm dụng |
|---|---|
| 800 × 800mm (R550) | ~0,5m² |
| 900 × 900mm (R600) | ~0,6m² |
| 1.000 × 1.000mm (R650) | ~0,7m² |
Chiều cao vách kính tiêu chuẩn
| Chiều cao | Ứng dụng |
|---|---|
| 1.800mm | Phòng tắm trần thấp (trần 2,4–2,6m) |
| 1.900mm | Tiêu chuẩn phổ biến nhất |
| 2.000mm | Phòng tắm trần cao (trần ≥ 2,8m) |
| Kịch trần | Cần lắp thêm quạt thông gió vì không có lỗ thoát hơi |
Nguyên tắc: Khoảng cách từ đỉnh vách kính đến trần tối thiểu 200–300mm để đảm bảo thông thoáng, tránh nấm mốc.
Cách Đo Phòng Tắm Để Chọn Đúng Kích Thước Cabin
Trước khi đặt mua, cần xác định 4 thông số sau:
1. Đo diện tích vị trí lắp cabin Dùng thước dây đo chiều rộng × chiều sâu khu vực dự kiến lắp. Trừ đi ít nhất 20mm mỗi chiều so với kích thước thực để kẹp ron và phụ kiện.
2. Xác định vị trí ống thoát nước (drain) Ống thoát phải nằm trong lòng cabin. Nếu ống thoát đặt lệch góc hoặc sát tường, cần điều chỉnh kích thước cabin hoặc làm lại ống trước khi lắp.
3. Kiểm tra độ vuông góc tường Tường phòng tắm thường lệch 2–5mm. Nếu lệch quá 10mm, cần chỉnh vữa trước hoặc đặt cabin theo kích thước tùy chỉnh.
4. Khoảng cách thông hành Khoảng trống từ cửa cabin đến vật dụng đối diện (bồn cầu, tủ chậu) tối thiểu 600mm. Dưới mức này, người dùng khó mở cửa và di chuyển.
Tiêu Chí Chọn Kích Thước Cabin Phù Hợp
Diện tích phòng tắm dưới 3m²: Chọn cabin góc vuông 800×800mm hoặc 900×900mm, cửa mở quay vào trong hoặc cửa trượt để không chiếm thêm diện tích.
Diện tích phòng tắm 3–6m²: Cabin 900×900mm đến 1.050×1.050mm là lựa chọn phù hợp. Có thể dùng cabin chữ nhật 1.200×800mm nếu phòng bố cục dài.
Số người sử dụng thường xuyên là 1 người: Cabin 800×800mm đủ dùng. Nếu thường xuyên có trẻ nhỏ tắm cùng người lớn, nên tăng lên 900×900mm hoặc 1.000×1.000mm.
Người dùng cao trên 1,75m hoặc nặng trên 80kg: Chiều rộng cabin tối thiểu 900mm, chiều cao vách kính tối thiểu 1.900mm để thoải mái và không bị nước bắn ra ngoài.

Câu Hỏi Thường Gặp
Kích thước cabin tắm đứng tối thiểu là bao nhiêu? Kích thước tối thiểu để sử dụng thoải mái là 800×800mm. Nhỏ hơn mức này, người dùng khó xoay người và có nguy cơ va đập vào vách kính.
Cabin tắm đứng cao bao nhiêu là tiêu chuẩn? Chiều cao tiêu chuẩn phổ biến nhất là 1.900mm. Cabin cao 1.800mm phù hợp phòng trần thấp; cabin cao 2.000mm phù hợp phòng trần từ 2,8m trở lên.
Cabin 900×900mm có phù hợp người cao 1,8m không? Có. Kích thước 900×900mm đủ rộng cho người cao đến 1,9m miễn chiều cao vách kính từ 1.900mm trở lên để tránh nước bắn ra ngoài.
Cabin tắm đứng cửa trượt hay cửa quay phù hợp phòng tắm nhỏ? Cửa trượt phù hợp hơn cho phòng tắm nhỏ vì không cần diện tích chừa cho cánh cửa mở ra ngoài, tiết kiệm 400–600mm chiều rộng thông hành so với cửa quay.
Kính cường lực cabin tắm đứng dày bao nhiêu là đủ an toàn? Độ dày kính cường lực tối thiểu 6mm cho cabin gia đình thông thường; 8mm cho cabin cửa lớn trên 900mm hoặc môi trường sử dụng nhiều.
Lưu Ý Khi Đặt Mua Cabin Tắm Đứng
- Đo đạc trước khi đặt hàng: Kích thước thực tế tại công trình thường chênh lệch 5–20mm so với bản vẽ thiết kế do thi công. Đo trực tiếp tại hiện trường trước khi xác nhận đơn hàng.
- Chất liệu phụ kiện: Khung và phụ kiện inox 304 chịu môi trường ẩm tốt hơn inox 201. Phụ kiện nhôm hợp kim anodized là lựa chọn thứ hai, cần kiểm tra lớp anodize dày ≥ 15 micron.
- Ron cao su: Chọn ron EPDM (ethylene propylene diene monomer) thay vì PVC thường để chịu nhiệt và chống nấm mốc tốt hơn.
- Lắp đặt chuyên nghiệp: Sai lệch khi lắp trên 3mm có thể làm kính không đóng kín, gây bắn nước và hở hơi.

Nếu cần tư vấn kích thước cabin tắm đứng phù hợp với phòng tắm cụ thể hoặc báo giá phụ kiện vách kính, liên hệ Đại Phong Vina qua Hotline: 0888.3333.18.

