Mái che kính cường lực là mái làm từ kính cường lực (kính đã qua xử lý nhiệt để tăng độ cứng), lắp trên khung nhôm hoặc khung sắt tại hiên nhà, sân vườn, ban công. Mái phù hợp với người cần lấy sáng tự nhiên, không gian thoáng và độ bền cao, nhưng cần cân nhắc chi phí lắp đặt và khả năng hấp thụ nhiệt vào mùa hè. Cấu tạo, ưu nhược điểm, cách chọn loại kính và mức giá tham khảo.
Mái che kính cường lực là gì?
Mái che kính cường lực là loại mái sử dụng kính cường lực (tempered glass) làm bề mặt che, kết hợp với hệ khung đỡ bằng nhôm, sắt hộp hoặc inox. Kính cường lực được tôi nhiệt ở nhiệt độ khoảng 600–700°C rồi làm nguội nhanh, giúp độ chịu lực tăng gấp 4–5 lần so với kính thường cùng độ dày. Khi vỡ, kính vỡ thành hạt nhỏ không sắc cạnh, giảm nguy cơ gây thương tích so với kính thường vỡ thành mảnh nhọn.

Độ dày kính dùng cho mái che phổ biến ở mức 8mm, 10mm và 12mm, tùy diện tích mái và khoảng cách giữa các thanh xà đỡ. Diện tích càng lớn, khoảng vượt nhịp càng xa, kính càng cần dày và khung càng cần chắc.
Các loại kính cường lực dùng làm mái che
Ba loại kính cường lực được dùng phổ biến nhất cho mái che gồm:
- Kính trong suốt: lấy sáng tối đa, phù hợp không gian cần nhiều ánh sáng tự nhiên như giếng trời, mái hiên nhỏ.
- Kính màu trà (nâu): giảm chói, hạn chế nhìn xuyên trực tiếp, thường dùng cho mái sân vườn, quán cà phê.
- Kính màu xanh (dương hoặc lục): giảm hấp thụ nhiệt tốt hơn kính trong suốt, phù hợp khu vực nắng gắt hướng Tây, hướng Nam.
Ngoài màu sắc, kính cường lực còn có loại dán an toàn hai lớp (laminated) giúp tăng khả năng chống rơi vỡ toàn bộ tấm, thường dùng cho mái che phía trên lối đi hoặc khu vực đông người qua lại.
Có nên lắp mái che kính cường lực không?
Mái che kính cường lực phù hợp nếu ưu tiên lấy sáng tự nhiên, thẩm mỹ hiện đại và độ bền lâu dài; không phù hợp nếu ngân sách hạn chế hoặc khu vực lắp đặt thiếu giải pháp cách nhiệt. Quyết định lắp đặt phụ thuộc vào ba yếu tố: mục đích sử dụng, hướng nắng của công trình và ngân sách.
Ưu điểm
- Lấy sáng tự nhiên: ánh sáng xuyên qua kính giúp không gian bên dưới sáng mà không cần bật đèn ban ngày, giảm điện năng chiếu sáng.
- Độ bền cơ học cao: chịu lực va đập, gió mạnh tốt hơn tôn nhựa hoặc kính thường cùng độ dày.
- An toàn khi vỡ: kính vỡ thành hạt nhỏ, không tạo mảnh sắc nhọn như kính thường.
- Chống tia UV: hạn chế tia cực tím làm phai màu đồ nội thất, sàn gỗ bên dưới mái.
- Dễ vệ sinh: bề mặt nhẵn, ít bám bụi, lau chùi bằng nước và khăn mềm là đủ.

Nhược điểm
- Chi phí cao hơn tôn, nhựa lấy sáng: cả vật liệu và nhân công lắp đặt đều đắt hơn.
- Hấp thụ nhiệt: dù chống UV, kính vẫn giữ nhiệt, khiến không gian bên dưới nóng hơn vào giữa trưa nếu không chọn kính phản quang hoặc phim cách nhiệt.
- Trọng lượng lớn: đòi hỏi khung đỡ tính toán kỹ, không lắp trên khung yếu hoặc kết cấu cũ chưa gia cố.
- Thi công cần đội ngũ có tay nghề: lắp sai kỹ thuật (siết vít không đều, thiếu ron cao su) dễ gây rung nứt kính lâu dài.
So sánh mái che kính cường lực và mái che kính Louto
Mái che kính cường lực truyền thống
Là loại mái sử dụng kính cường lực kết hợp khung sắt hoặc inox. Đây là giải pháp phổ biến nhờ chi phí thấp và thi công đơn giản, phù hợp với các công trình cơ bản.
Mái che kính LOUTO tiêu chuẩn châu Âu
Là hệ mái sử dụng nhôm LOUTO cao cấp kết hợp kính cường lực hoặc kính dán an toàn, thiết kế đồng bộ theo tiêu chuẩn châu Âu, tối ưu về độ bền, tính thẩm mỹ và trải nghiệm sử dụng.

Bảng So Sánh Chi Tiết
| Tiêu chí | Mái kính cường lực truyền thống | Mái kính LOUTO tiêu chuẩn châu Âu |
|---|---|---|
| Độ bền | 5–10 năm, dễ xuống cấp | 15–25 năm+, cực kỳ bền |
| Chống gỉ sét | Dễ bị oxy hóa (khung sắt) | Nhôm cao cấp chống ăn mòn tuyệt đối |
| Tính thẩm mỹ | Thiết kế đơn giản, hơi thô | Sang trọng, hiện đại, tinh tế |
| Trọng lượng | Nặng | Nhẹ hơn đáng kể |
| Khả năng chịu lực | Tốt nhưng phụ thuộc khung | Tối ưu kết cấu, chịu lực cao |
| Chống ồn, chống nóng | Trung bình | Tốt hơn nhờ thiết kế đồng bộ |
| Bảo trì | Cần sơn lại, xử lý gỉ | Gần như không cần bảo trì |
| Độ kín nước | Dễ bị rò rỉ sau thời gian | Thiết kế chuẩn, chống dột hiệu quả |
| Giá thành | Rẻ hơn ban đầu | Cao hơn nhưng đáng đầu tư lâu dài |
Quy trình thi công mái che kính cường lực đạt chuẩn
- Khảo sát và đo đạc: xác định diện tích, độ dốc mái, khoảng vượt nhịp để tính độ dày kính và loại khung phù hợp.
- Thiết kế và báo giá: lên bản vẽ kỹ thuật, chọn màu kính, loại khung (nhôm hệ hoặc sắt hộp sơn tĩnh điện).
- Gia công kính và khung: kính được cắt, khoan lỗ, tôi nhiệt tại nhà máy theo đúng kích thước thiết kế — không cắt gọt kính sau khi đã tôi cường lực.
- Lắp dựng khung đỡ: cố định khung vào kết cấu tường hoặc cột, kiểm tra độ cân bằng và độ dốc thoát nước.
- Lắp kính lên khung: dùng gioăng cao su và kẹp inox để cố định kính, tránh kính tiếp xúc trực tiếp với khung kim loại.
- Xử lý keo và chống thấm: bắn keo silicone chuyên dụng tại các mép nối để chống thấm nước mưa.
- Nghiệm thu: kiểm tra độ kín, độ chắc chắn của khung, vệ sinh kính trước khi bàn giao.
Giá mái che kính cường lực
Giá mái che kính cường lực phụ thuộc vào độ dày kính, loại khung, diện tích thi công và vị trí lắp đặt, nên mức giá cụ thể sẽ khác nhau giữa từng công trình. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí gồm:
- Độ dày và loại kính (trong suốt, màu trà, màu xanh, kính dán an toàn).
- Chất liệu khung (nhôm hệ hay sắt hộp sơn tĩnh điện).
- Diện tích và độ phức tạp của kết cấu (mái phẳng, mái dốc, mái vòm).
- Chi phí vận chuyển và nhân công theo khu vực thi công.
Để có báo giá chính xác theo diện tích và nhu cầu thực tế, cần khảo sát trực tiếp hoặc gửi thông tin công trình cho đơn vị thi công.
Lưu ý khi sử dụng để mái bền lâu
- Kiểm tra định kỳ gioăng cao su và keo silicone tại các mép nối, thay thế khi có dấu hiệu lão hóa, nứt gãy.
- Vệ sinh bề mặt kính 3–4 tháng một lần để tránh rêu mốc bám lâu ngày làm giảm độ trong suốt.
- Không đặt vật nặng hoặc tác động lực mạnh trực tiếp lên bề mặt kính.
- Với khu vực nắng gắt, nên dán thêm phim cách nhiệt hoặc chọn kính phản quang để giảm nhiệt hấp thụ.
Đơn vị thi công mái che kính cường lực tại Hà Nội
Cửa Nhôm Cao Cấp Đại Phong (Đại Phong VINA) thi công mái che kính cường lực theo yêu cầu, từ khảo sát, thiết kế đến lắp đặt và bảo hành sau thi công.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Tầng 5, Số 45 Trung Kính, phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
- Hotline: 0888.3333.18
- Email: daiphongvina@gmail.com
Câu hỏi thường gặp
Mái che kính cường lực có dễ vỡ không? Kính cường lực có độ chịu lực cao gấp 4–5 lần kính thường cùng độ dày, nhưng vẫn có thể vỡ nếu va đập mạnh hoặc lắp sai kỹ thuật. Khi vỡ, kính vỡ thành hạt nhỏ không sắc cạnh, an toàn hơn kính thường.
Nên chọn kính dày bao nhiêu cho mái che? Độ dày phổ biến là 8mm, 10mm hoặc 12mm, tùy diện tích mái và khoảng cách giữa các xà đỡ. Diện tích lớn và khoảng vượt nhịp xa cần kính dày hơn để đảm bảo an toàn.
Mái che kính cường lực có nóng không? Kính vẫn hấp thụ một phần nhiệt dù đã chống tia UV. Có thể giảm nóng bằng cách chọn kính màu xanh, kính phản quang hoặc dán thêm phim cách nhiệt.
Thời gian thi công mái che kính cường lực mất bao lâu? Thời gian thi công phụ thuộc vào diện tích và độ phức tạp của kết cấu, thường tính từ lúc khảo sát, gia công kính tại nhà máy đến lắp dựng hoàn thiện tại công trình.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.